Fluke 115 TRMS Digital Multimeter (True RMS)

  • Manufacturer: FLUKE
    Model: 115
    Origin: China
  • 191.00
  • Call for best price

    Hanoi: (024) 35.381.269

    Đà Nẵng: (0236) 3 74 77 11

    TP.HCM: (028) 38.119.636

  • Quality Engagement
  • Easy change and return
  • Delivery Avaliable
  • Favorable payment

DC mV: 600.0 mV/ ± 0.5%

DC V: 6.000 V,  60.00 V, 600.00 V / 0.5%

AC mV(True RMS): 600.0 mV/ 1.0 %

ACV (True RMS): 6.000 V, 60.00 V, 600.0 V /  1.0 %

Continuity: yes

Ohms: 600.0 Ω, 6.000 kΩ, 60.00 kΩ, 600.0 kΩ, 6.000 MΩ /  0.9 %, 40.00 MΩ / 5 %

Diode Test: yes           

C: 1000 nF, 10.00 µF, 100.0 µF, 9999 µF

Lo-Z C: 1 nF to 500 µF / 10%

ACA (True RMS) : 6.000 A, 10.00 A / 1.5%

DCA: 6.000 A,10.00 A / 1.0%  

Hz: 99.99 Hz, 999.9 Hz, 9.999 kHz, 50 kHz /  0.1%

Size: 167 x 84 x 46 mm (6.57" x 3.31" x 1.82")

Weight: 550 g

Includes: Holster, Installed 9 V battery,Test leads, User manual

Manufacturer: Fluke

Made in China

Maximum voltage between any terminal and earth ground
   600 V
Surge protection
   6 kV peak per IEC 61010-1 600 VCAT III, Pollution Degree 2
Display
Digital:  6,000 counts, updates 4 per second
Bar graph
   33 segments, updates 32 per second
Operating Temperature
   -10 °C to + 50 °C
Storage Temperature
   -40 °C to + 60 °C
Battery type
   9 volt Alkaline, NEDA 1604A/ IEC 6LR61
Battery Life
   400 hours typical, without backlight
Accuracy Specifications
DC millivolts
Range:  600.0 mV
Resolution:  0.1 mV
Accuracy:  ± ([% of reading] + [counts]): 0.5% + 2
DC volts
Range/Resolution:  6.000 V / 0.001 V
Range/Resolution:  60.00 V / 0.01 V
Range/Resolution:  600.00 V / 0.1 V
Accuracy:  ± ([% of reading] + [counts]): 0.5% + 2
AC millivolts1 true-rms
Range:  600.0 mV
Resolution:  0.1 mV
Accuracy:  1.0 % + 3 (dc, 45 Hz to 500 Hz)2.0 % + 3 (500 Hz to 1 kHz)
AC volts1 true-rms
Range/Resolution:  6.000 V / 0.001 V
Range/Resolution:  60.00 V / 0.01 V
Range/Resolution:  600.0 V / 0.1 V
Accuracy:  1.0 % + 3 (dc, 45 Hz to 500 Hz)2.0 % + 3 (500 Hz to 1 kHz)
Continuity
Range:  600 Ω
Resolution:  1 Ω
Accuracy:  Beeper on < 20 Ω, off > 250 Ω; detectsopens or shorts of 500 μs or longer.
Ohms
Range/Resolution:  600.0 Ω / 0.1 Ω
Range/Resolution:  6.000 kΩ / 0.001 kΩ
Range/Resolution:  60.00 kΩ / 0.01 kΩ
Range/Resolution:  600.0 kΩ / 0.1 kΩ
Range/Resolution:  6.000 MΩ / 0.001 MΩ
Accuracy:  0.9 % + 1
Range/Resolution:  40.00 MΩ / 0.01 MΩ
Accuracy:  5 % + 2
Diode Test
Range/Resolution:  2.00 V / 0.001 V
Accuracy:  0.9% + 2
Capacitance
Range/Resolution:  1000 nF / 1 nF
Range/Resolution:  10.00 µF / 0.01 µF
Range/Resolution:  100.0 µF / 0.1 µF
Range/Resolution:  9999 µF / 1 µF
Range/Resolution:  100 µF to 1000 µF
Accuracy:  1.9% + 2
Range/Resolution:  > 1000 µF
Accuracy:  5% + 20%
Lo-Z Capacitance
Range:  1 nF to 500 µF
Accuracy:  10% + 2 typical
AC amps true-rms (45 Hz to 500Hz)
Range/Resolution:  6.000 A / 0.001 A
Range/Resolution:  10.00 A / 0.01 A
Accuracy:  1.5% + 3
   20 A overload for 30-seconds max
DC amps
Range/Resolution:  6.000 A / 0.001 A
Range/Resolution:  10.00 A / 0.01 A
Accuracy:  1.0% + 3
   20 A overload for 30-seconds max
Hz (V or A input)2
Range/Resolution:  99.99 Hz / 0.01 Hz
Range/Resolution:  999.9 Hz / 0.01 Hz
Range/Resolution:  9.999 kHz / 0.001 kHz
Range/Resolution:  50 kHz / 0.01 kHz
Accuracy:  0.1% + 2

Notes:
1) All ac voltage ranges except Auto-V/LoZ are specified from 1 % to 100 % of range. Auto-V/LoZ is specified from 0.0 V.
2) Temperature uncertainty (accuracy) does not include the error of the thermocouple probe.
3) Frequency is ac coupled, 5 Hz to 50 kHz for ac voltage. Frequency is dc coupled, 45 Hz to 5 kHz for ac current.
4) Temperature Range/Resolution: -40 °F to 752 °F / 0.2 °F

2) Frequency is ac coupled, 5Hz to 30 kHz for ac voltage

Mechanical & General Specifications
Size
   167 x 84 x 46 mm (6.57" x 3.31" x 1.82")
Weight
   550 g

Brochure »

Data Sheet »

Các giải pháp ( file đính kèm ) liên quan đến :

  • Camera nhiệt : khảo sát đánh giá nhiệt độ của thiết bị, tủ bảng điện , motor ….
  • Thiết bị đo chất lượng điện năng : khảo sát chất lượng điện qua các thông số : Sóng hài- chiều sóng hài, đô nhấp nháy điện áp, mất cân bằng pha, hiệu suất motor …
  • Thiết bị kiểm tra biến tần: đánh giá chất lượng biến tần : DC bus, IGBT, dU/dt , sóng hài …
  • Giải pháp lọc hài
  • Chuẩn đoán rung động cơ : đánh giá tình trạng vòng bi, lệch trục , khớp nối , mất cân bằng …
  • Kiểm tra ac- qui : đánh giá nội trở ac-qui , điện áp xả, ripple …
  • Điện trở đất : kiểm tra giá trị điện trở đất ( không cần cách li tiếp địa khỏi hệ thống )
  • Kiểm tra phóng điện cục bộ ( PD ): đầu cáp , máy biến áp , GIS, Switchgear …
  • Đánh giá hệ thống solar: kiểm tra hệ thống chuỗi pin và từng tấm pin. Đánh giá hiệu suất tấm pin và chuẩn đoán sự cố trong hệ thống solar farm

Thermal Imaging SF6



PQ hiệu suất MDA550



Bt521 điện trở đất



PD-PMDT




Tài liệu bảo trì, chuẩn đoán sử dụng cho nhà máy công nghiệp

Apply your mail to get promotion information