Fluke 179 TRMS MULTIMETER W/BACKLIGHT & TEMP

  • Manufacturer: FLUKE
    Model: 179
    Origin: United States
  • 335.00
  • Call for best price

    Hanoi: (024) 35.381.269

    Đà Nẵng: (0236) 3 74 77 11

    TP.HCM: (028) 38.119.636

  • Quality Engagement
  • Easy change and return
  • Delivery Avaliable
  • Favorable payment

DCV: 0.1 mV~ 1000 V /0.09%

ACV: 0.1 mV- 1000 V /1.0%

DCA: 0.01 mA~10 A /1.0%

ACA: 10 A /1.5%

R: 0.1 Ω~MΩ /0.9%

C: 1 nF~ 10,000 µF /1.2%

Hz: 100 kHz /0.1%

Temperature: -40°C/400°C /1.0%

Size:  43 x 90 x 185 mm

Weight : 420 g

include: 80BK Temperature Probe, Installed 9V battery,Test leads,Users manual

Manufacturer: Fluke

Made in USA

Specifications
Voltage DC
175 - Accuracy*  ± (0.15%+2)
177 - Accuracy*  ± (0.09%+2)
179 - Accuracy*  ± (0.09%+2)
Max. Resolution  0.1 mV
Maximum  1000 V
Voltage AC
Accuracy*  ± (1.0%+3)
Max. Resolution  0.1 mV
Maximum  1000 V
Current DC
Accuracy*  ± (1.0%+3)
Max. Resolution  0.01 mA
Maximum  10 A
Current AC
Accuracy*  ± (1.5%+3)
Max. Resolution  0.01 mA
Maximum  10 A
Resistance
Accuracy*  ± (0.9%+1)
Max. Resolution  0.1 Ω
Maximum  50 MΩ
Capacitance
Accuracy*  ± (1.2%+2)
Max. Resolution  1 nF
Maximum  10,000 µF
Frequency
Accuracy*  ± (0.1%+1)
Max. Resolution  0.01 Hz
Maximum  100 kHz
Temperature
179 - Accuracy*  ± (1.0%+10)
Max. Resolution  0.1°C
Range  -40°C/400°C
Note
*  Accuracies are best accuracies for each function
Environmental Specifications
Operating Temperature
   -10°C to +50°C
Storage Temperature
   -30°C to +60°C
Humidity (Without Condensation)
   0% - 90% (0°C - 35°C)
   0% - 70% (35°C -50°C)
Safety Specifications
Overvoltage category
   EN 61010-1 to 1000 V CAT III.
   EN 61010-1 to 600 V CAT IV.
Agency Approvals
   UL, CSA, TÜV listed and VDE Pending
Mechanical & General Specifications
Size
   43 x 90 x 185 mm
Weight
   420 g
Warranty
   Lifetime
Battery Life
Alkaline:  ~200 hours typical, without backlight

Data Sheet »

Các giải pháp ( file đính kèm ) liên quan đến :

  • Camera nhiệt : khảo sát đánh giá nhiệt độ của thiết bị, tủ bảng điện , motor ….
  • Thiết bị đo chất lượng điện năng : khảo sát chất lượng điện qua các thông số : Sóng hài- chiều sóng hài, đô nhấp nháy điện áp, mất cân bằng pha, hiệu suất motor …
  • Thiết bị kiểm tra biến tần: đánh giá chất lượng biến tần : DC bus, IGBT, dU/dt , sóng hài …
  • Giải pháp lọc hài
  • Chuẩn đoán rung động cơ : đánh giá tình trạng vòng bi, lệch trục , khớp nối , mất cân bằng …
  • Kiểm tra ac- qui : đánh giá nội trở ac-qui , điện áp xả, ripple …
  • Điện trở đất : kiểm tra giá trị điện trở đất ( không cần cách li tiếp địa khỏi hệ thống )
  • Kiểm tra phóng điện cục bộ ( PD ): đầu cáp , máy biến áp , GIS, Switchgear …
  • Đánh giá hệ thống solar: kiểm tra hệ thống chuỗi pin và từng tấm pin. Đánh giá hiệu suất tấm pin và chuẩn đoán sự cố trong hệ thống solar farm

Thermal Imaging SF6



PQ hiệu suất MDA550



Bt521 điện trở đất



PD-PMDT




Tài liệu bảo trì, chuẩn đoán sử dụng cho nhà máy công nghiệp

Apply your mail to get promotion information