Fluke 87V Digital Multimeters (True Rms)

  • Manufacturer: FLUKE
    Model: 87V
    Origin: United States
  • 412.00
  • Call for best price

    Hanoi: (024) 35.381.269

    Đà Nẵng: (0236) 3 74 77 11

    TP.HCM: (028) 38.119.636

  • Quality Engagement
  • Easy change and return
  • Delivery Avaliable
  • Favorable payment

DCV : 1000V / ±(0.05%+1)/10 µV   

ACV : 1000V / ±(0.7%+2)/0.1 mV   

DCA : 10A /±(0.2%+2)/ 0.01 µA   
ACA : 10A /±(1.0%+2)/    0.1 µA
 Ω : 50 MΩ / ±(0.2%+1)/0.1Ω
C : 9,999 µF / ±(1%+2)/0.01 nF
 F : 200 kHz /±(0.005%+1)/0.01 Hz
Duty Cycle : 99.9% / ±0.2% / 0.1%   

Temperature: -200.0°C - 1090°C
Conductance: 60nS / ±(1.0%+10)/ 0.01nS   
Test diode

Size :  201 x 98 x 52 mm
Weight:  355 g

Include: TL75 test leads, AC175 Alligator Clips, Holster, 9V battery (installed), 80BK temperature probe

Manufacturer: Fluke

Made in USA

Specifications
Voltage DC
Maximum Voltage:  1000V
Accuracy:  Fluke 83 V: ±(0.1%+1)
   Fluke 87 V: ±(0.05%+1)
Maximum Resolution:  Fluke 83 V: 100 µV
   Fluke 87 V: 10 µV
Voltage AC
Maximum Voltage:  1000V
Accuracy:  Fluke 83 V: ±(0.5%+2)
   Fluke 87 V: ±(0.7%+2) True RMS
AC Bandwidth  Fluke 83 V: 5kHz
   Fluke 87 V: 20kHz*
   *with low pass filter; 3db @ 1kHz
Maximum Resolution:  0.1 mV
Current DC
Maximum Amps:  10A (20 A for 30 seconds maximum)
Amps Accuracy:  Fluke 83 V: ±(0.4%+2)
   Fluke 87 V: ±(0.2%+2)
Maximum Resolution:  Fluke 83 V: 0.01 mA
   Fluke 87 V: 0.01 µA
Current AC
Maximum Amps:  10A (20 A for 30 seconds maximum)
Amps Accuracy:  Fluke 83 V: ±(1.2%+2)
   Fluke 87 V: ±(1.0%+2) True RMS
Maximum Resolution:  0.1 µA
Resistance
Maximum Resistance:  50 MΩ
Accuracy:  Fluke 83 V: ±(0.4%+1)
   Fluke 87 V: ±(0.2%+1)
Maximum Resolution:  0.1Ω
Capacitance
Maximum Capacitance  9,999 µF
Accuracy  ±(1%+2)
Maximum Resolution  0.01 nF
Frequency
Maximum Frequency  200 kHz
Accuracy  ±(0.005%+1)
Maximum Resolution  0.01 Hz
Duty Cycle
Maximum Duty Cycle  99.9%
Accuracy  ±(0.2% per khz +0.1%)
Maximum Resolution  0.1%
Temperature Measurement
Fluke 87 V, 87 V/E:  -200.0°C - 1090°C
   -328.0°F - 1994.0°F
   excluding probe
80 BK Temperature Probe
   -40.0°C - 260°C
   -40.0°F - 500°F, 2.2°C or 2% whichever is greater
Conductance
Maximum Conductance  60.00 nS
Accuracy  ±(1.0%+10)
Maximum Resolution  0.01 nS
Diode
Range:  3 V
Resolution:  1 mV
Accuracy:  ± (2 % + 1)
Duty Cycle Range
Accuracy:  Within ± (0.2% per kHz + 0.1 %)
Environmental Specifications
Operating Temperature
   -20°C to +55°C
Storage Temperature
   -40°C to +60°C
Humidity (Without Condensation)
   0% - 90% (0°C - 35°C)
   0% - 70% (35°C - 55°C)
Operating Altitude
   2000 m
Safety Specifications
Overvoltage category
   EN 61010-1 to 1000 V CAT III, 600V CAT IV
Agency Approvals
   UL, CSA, TÜV, VDE listed
Mechanical & General Specifications
Size
   201 x 98 x 52 mm (with holster)
Weight
   355 g
Weigh With Holster and Flex-Stand
   624 g
Display
Digital:  6000 counts updates 4/sec.
   (Model 87 also has 19,999 counts in high-resolution mode.)
Analog:  32 segments, updates 40/sec.
Frequency:  19,999 counts, updates 3/sec at > 10 Hz.
Warranty
   Lifetime
Battery Life
Alkaline:  ~400 hours typical, without backlight
Shock
   1 Meter drop per IEC 61010-1:2001
Vibration
   Per MIL-PRF-28800 for a Class 2 instrument

Data Sheet »

Các giải pháp ( file đính kèm ) liên quan đến :

  • Camera nhiệt : khảo sát đánh giá nhiệt độ của thiết bị, tủ bảng điện , motor ….
  • Thiết bị đo chất lượng điện năng : khảo sát chất lượng điện qua các thông số : Sóng hài- chiều sóng hài, đô nhấp nháy điện áp, mất cân bằng pha, hiệu suất motor …
  • Thiết bị kiểm tra biến tần: đánh giá chất lượng biến tần : DC bus, IGBT, dU/dt , sóng hài …
  • Giải pháp lọc hài
  • Chuẩn đoán rung động cơ : đánh giá tình trạng vòng bi, lệch trục , khớp nối , mất cân bằng …
  • Kiểm tra ac- qui : đánh giá nội trở ac-qui , điện áp xả, ripple …
  • Điện trở đất : kiểm tra giá trị điện trở đất ( không cần cách li tiếp địa khỏi hệ thống )
  • Kiểm tra phóng điện cục bộ ( PD ): đầu cáp , máy biến áp , GIS, Switchgear …
  • Đánh giá hệ thống solar: kiểm tra hệ thống chuỗi pin và từng tấm pin. Đánh giá hiệu suất tấm pin và chuẩn đoán sự cố trong hệ thống solar farm

Thermal Imaging SF6



PQ hiệu suất MDA550



Bt521 điện trở đất



PD-PMDT




Tài liệu bảo trì, chuẩn đoán sử dụng cho nhà máy công nghiệp

Apply your mail to get promotion information