電気キャビネットを備えた電流、電圧、電力、周波数計の校正

Hiệu chuẩn đồng hồ đo dòng điện, điện áp, công suất, tần số gắn tủ điện, hieu chuan dong ho do dong dien, dien ap, cong suat, tan so gan tu dien