検出器を修理し、電気コードとソケットを確認します

Sửa chữa thiết bị dò, kiểm tra dây điện và ổ cắm, Sửa thiết bị dò, kiểm tra dây điện và ổ cắm, Sua chua thiet bi do, kiem tra day dien va o cam, Sua thiet bi do, kiem tra day dien va o cam