INSIZE 2426-1D3 分体式千分表 (1.27-1.45 mm)

Dải đo: 1.27-1.45 mm

Độ sâu đo (L1): 13 mm

Tổng chiều dài (L): 89

Chất liệu: Carbide

Details

Datasheet

  • 质量承诺
  • 正品保修
  • 送货到家
  • 交易简单化