Máy hiện sóng số là thiết bị đo lường và phân tích tín hiệu điện tử, cho phép người dùng quan sát dạng sóng của tín hiệu theo thời gian. Đây là công cụ không thể thiếu trong các phòng thí nghiệm điện tử, giúp kỹ sư và nhà nghiên cứu kiểm tra, phân tích và xử lý các vấn đề liên quan đến tín hiệu.
Băng thông của máy hiện sóng số quyết định khả năng đo lường chính xác của tín hiệu. Thông thường, băng thông cần lớn hơn ít nhất gấp 5 lần tần số tối đa của tín hiệu cần đo.
Tốc độ lấy mẫu (sampling rate) là số lượng mẫu được thu thập mỗi giây. Để đảm bảo độ chính xác, tốc độ lấy mẫu nên ít nhất gấp 10 lần băng thông của máy.
Độ sâu bộ nhớ ảnh hưởng đến khả năng lưu trữ và phân tích các dạng sóng dài. Độ sâu bộ nhớ lớn hơn cho phép lưu trữ nhiều dữ liệu hơn, hữu ích trong các ứng dụng phức tạp.
Số kênh quyết định số lượng tín hiệu có thể được đo đồng thời. Máy hiện sóng phổ biến có từ 2 đến 4 kênh, phù hợp với nhiều ứng dụng khác nhau.
| Loại | Băng thông | Tốc độ lấy mẫu | Độ sâu bộ nhớ | Số kênh |
|---|---|---|---|---|
| MICSIG MHO14-100N | 100 MHz | 1 GSa/s | 110 Mpts | 4 |
| OWON ADS804A | 70 MHz | 1.25 GSa/s | 50 Mpts | 4 |
| RIGOL DHO812 | 100 MHz | 1.25 GSa/s | 25 Mpts | 2 |
Các sản phẩm như UNI-T UTD2052CL+ với băng thông 50 MHz và tốc độ lấy mẫu 500 MS/s là lựa chọn tốt cho các ứng dụng cơ bản.
Máy hiện sóng như SIGLENT SDS1102CML+ với băng thông 100 MHz và tốc độ lấy mẫu 1 GSa/s phù hợp cho các nhu cầu phân tích tín hiệu phức tạp hơn.
Đối với các ứng dụng chuyên nghiệp, các sản phẩm như Tektronix hoặc Keysight với băng thông cao và độ sâu bộ nhớ lớn là lựa chọn tối ưu.