Máy hiện sóng số là công cụ quan trọng trong việc phân tích tín hiệu điện tử. OWON SDS7072 và RIGOL DS1052E đều là những lựa chọn phổ biến, nhưng có những điểm khác biệt quan trọng cần xem xét.
| Thông số | OWON SDS7072 | RIGOL DS1052E |
|---|---|---|
| Băng thông | 70MHz | 50MHz |
| Số kênh | 2 | 2 + 1 kênh kích ngoài |
| Tốc độ lấy mẫu | 1GSa/s | 1GSa/s |
| Màn hình | 8" TFT, 800x600 pixels | 5.6" TFT, 320x234 pixels |
| Thời gian tăng | ≤5ns | 7ns |
| Khả năng lưu trữ | 10M điểm/kênh | 1Mpts (Đơn kênh) |
| Điện áp vào max | 400V (PK-PK) | 400V (DC + AC peak) |
| Trở kháng đầu vào | 1MΩ±2% | 1MΩ±2% |
OWON SDS7072 có băng thông 70MHz và tốc độ lấy mẫu 1GSa/s, phù hợp cho các ứng dụng yêu cầu độ chính xác cao. Màn hình lớn 8 inch giúp dễ dàng quan sát tín hiệu. Khả năng lưu trữ 10M điểm/kênh là một lợi thế lớn cho việc phân tích dữ liệu dài.
RIGOL DS1052E có thiết kế nhỏ gọn với màn hình 5.6 inch. Băng thông 50MHz và tốc độ lấy mẫu 1GSa/s đáp ứng tốt cho các ứng dụng cơ bản. Khả năng lưu trữ 1Mpts là đủ cho nhiều ứng dụng thông thường.
OWON SDS7072 thích hợp cho các ứng dụng yêu cầu phân tích tín hiệu phức tạp và lưu trữ dữ liệu lớn. Trong khi đó, RIGOL DS1052E phù hợp cho các ứng dụng cơ bản và môi trường làm việc có không gian hạn chế.
Việc lựa chọn giữa OWON SDS7072 và RIGOL DS1052E phụ thuộc vào nhu cầu cụ thể của người dùng. OWON SDS7072 là lựa chọn tốt cho các ứng dụng cần độ chính xác và khả năng lưu trữ lớn, trong khi RIGOL DS1052E phù hợp với ngân sách hạn chế và yêu cầu cơ bản.